department of history
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa Sử học: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu về lịch sử. Đây là một bộ phận cấu thành của một trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the dean of the department of history. (Bà ấy là trưởng khoa Sử học.)
- The department of history offers courses on ancient civilizations. (Khoa Sử học cung cấp các khóa học về các nền văn minh cổ đại.)
- He received his PhD from the department of history at that university. (Ông ấy nhận bằng tiến sĩ từ khoa Sử học của trường đại học đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the department of history": trong nội bộ khoa Sử học.
- There is a lively debate within the department of history about this historical period. (Có một cuộc tranh luận sôi nổi trong nội bộ khoa Sử học về giai đoạn lịch sử này.)
Biến thể và từ gần giống
History department (n): Khoa Lịch sử (cách gọi thông tục, đồng nghĩa với "department of history").
- I have an appointment at the history department. (Tôi có cuộc hẹn ở khoa Lịch sử.)
Department (n): Khoa, ban, bộ phận (từ chung).
- She works in the marketing department. (Cô ấy làm việc ở bộ phận tiếp thị.)
Faculty of History (n): Khoa Sử học (cách gọi khác, có thể dùng ở một số hệ thống giáo dục).
- He is a professor in the Faculty of History. (Ông ấy là một giáo sư trong Khoa Sử học.)
Từ đồng nghĩa
- History department: Khoa Lịch sử.
- School of History: Trường/Khoa Lịch sử (thường dùng cho các đơn vị lớn hơn hoặc có tính độc lập cao).
Lưu ý
- Cụm từ "department of history" là một danh từ ghép chỉ một đơn vị tổ chức cụ thể. Khi viết, nó thường được viết với chữ cái đầu viết thường, trừ khi là một phần của tên riêng (ví dụ: Department of History, University of Oxford).
Noun
- Khoa Sử học